[shǒu duàn]
thủ đoạn
加强体育锻炼是增强体质的有效手段
jiā qiáng tǐ yù duàn liàn shì zēng qiáng tǐ zhì de yǒu xiào shǒu duàn
Tăng cường rèn luyện thể chất là biện pháp hiệu quả để nâng cao sức khỏe
手段高强
shǒu duàn gāo qiáng
Thủ đoạn cao tay
耍手段骗人
shuǎ shǒu duàn piàn rén
Dùng thủ đoạn lừa người
不择手段bù zé shǒu duàn
bất trạch thủ đoạn
bằng mọi cách có thể; dù thủ đoạn gì; không từ thủ đoạn nào
生产手段shēng chǎn shǒu duàn
sinh sản thủ đoạn
Tư liệu sản xuất
劳动手段láo dòng shǒu duàn
lao
Cách gọi cũ của tư liệu lao động
非常手段fēi cháng shǒu duàn
phi thường thủ đoạn
biện pháp khẩn cấp
高压手段gāo yā shǒu duàn
cao áp thủ đoạn
hà khắc; một cách nặng tay