[fāng fǎ]
phương pháp
工作方法
gōng zuò fāng fǎ
Phương pháp làm việc.
学习方法思想方法
xué xí fāng fǎ sī xiǎng fāng fǎ
Phương pháp học tập, phương pháp tư duy.
方法学fāng fǎ xué
phương pháp học
phương pháp luận
方法论fāng fǎ lùn
phương pháp luận
phương pháp luận; Luận văn về phương pháp của René Descartes 笛卡兒|笛卡儿[Di2 ka3 er2], 1637
配方法pèi fāng fǎ
phối phương pháp
phương pháp hoàn thành bình phương
助记方法zhù jì fāng fǎ
trợ ký phương pháp
phương pháp ghi nhớ
运算方法yùn suàn fāng fǎ
vận toán phương pháp
quy tắc số học
地方法院dì fāng fǎ yuàn
địa phương pháp viện
tòa án quận; tòa án khu vực