庖 (páo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
庖
[páo]
bào
1 chữ
Từ vựng
1
Danh từNhà bếp; nơi nấu nướng.
庖厨páo chúnhà bếp; đầu bếp
2
Danh từNgười làm bếp; đầu bếp.
越俎代庖yuè zǔ dài páonghĩa đen: vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc; nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác; tự mình đảm nhận mọi việc
3
Danh từTên gọi khác của Phục Hy.
庖牺氏páo xī shìtên khác của 伏羲[Fu2 Xi1], chồng của 女媧|女娲[Nu:3 wa1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.