汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
趁机 (chèn jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
趁机
【趁機】
[chèn jī]
sấn cơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nắm bắt cơ hội
Ví dụ
趁机溜走
chèn jī liū zǒu
Nhân cơ hội trốn đi
Từ ghép
0 từ chứa “趁机”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
乘势
乘隙
见机
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
利用机会
~溜走
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
趁
chèn
sấn
Tận dụng, lợi dụng thời cơ, tình huống thuận lợi; Lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn, hoạn nạn; Thực hiện hành động khi điều kiện còn thích hợp
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành