[jiàn jī]
kiến cơ
见机行事
jiàn jī xíng shì
Tùy cơ ứng biến
见机行事jiàn jī xíng shì
kiến cơ hành
thấy cơ hội thì hành động; hành động theo tình huống; ứng biến tùy cơ