[chéng xì]
thừa khích
乘隙逃脱
chéng xì táo tuō
Nhân sơ hở trốn thoát
乘隙休整
chéng xì xiū zhěng
Nhân sơ hở nghỉ ngơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.