[qǐ xíng]
khởi hành
他今天下午三点钟就要起行
tā jīn tiān xià wǔ sān diǎn zhōng jiù yào qǐ xíng
chiều nay ba giờ anh ấy phải khởi hành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.