[qǐ lì]
khởi lập
起立,敬礼
qǐ lì , jìng lǐ
Đứng nghiêm, chào
全体起立
quán tǐ qǐ lì
Toàn thể đứng nghiêm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.