[lì zú]
lập túc
立足未稳 立足之地
lì zú wèi wěn lì zú zhī dì
Chưa đứng vững. Chỗ đứng
立足基层,面向群众
lì zú jī céng , miàn xiàng qún zhòng
Lấy cơ sở làm nền tảng, hướng tới quần chúng
立足点lì zú diǎn
lập túc điểm
chỗ đứng