[qǐ yòng]
khởi dụng
起用新人
qǐ yòng xīn rén
Trọng dụng người mới
大胆起用年轻干部
dà dǎn qǐ yòng nián qīng gàn bù
Dũng cảm trọng dụng cán bộ trẻ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.