[tí zhí]
đề chức
他工作出色,去年提了职
tā gōng zuò chū sè , qù nián tí le zhí
Anh ấy làm việc xuất sắc, năm ngoái đã được thăng chức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.