[tí shēng]
đề thăng
由副厂长提升为厂长
yóu fù chǎng zhǎng tí shēng wèi chǎng zhǎng
Được đề bạt từ phó giám đốc nhà máy lên giám đốc nhà máy
提升设备
tí shēng shè bèi
Nâng cấp thiết bị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.