[péi cháng]
bồi thường
照价赔偿 赔偿损失
zhào jià péi cháng péi cháng sǔn shī
Bồi thường theo giá trị/Bồi thường tổn thất
赔偿金péi cháng jīn
bồi thường kim
tiền bồi thường
国家赔偿guó jiā péi cháng
quốc gia bồi thường
Bồi thường nhà nước