[cháng]
thường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偿还cháng huán
thường hoàn
hoàn trả; bồi hoàn
偿债cháng zhài
thường trái
trả nợ
偿命cháng mìng
thường mệnh
đền mạng
偿清cháng qīng
thường thanh
trả xong; thanh toán nợ
偿付cháng fù
thường phó
trả lại
求偿qiú cháng
cầu thường
tìm kiếm bồi thường; bồi hoàn
清偿qīng cháng
thanh thường
trả hết nợ; chuộc lại; thanh toán
有偿yǒu cháng
hữu thường
trả phí; đã thanh toán
赔偿péi cháng
bồi thường
bồi thường
补偿bǔ cháng
bổ thường
bồi thường; bù đắp
索偿suǒ cháng
sách thường
Đòi bồi thường
报偿bào cháng
báo thường
đền đáp; báo đáp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.