[bǔ cháng]
bổ thường
补偿损失
bǔ cháng sǔn shī
Bồi thường tổn thất
补偿欠
bǔ cháng qiàn
Bồi thường thiếu
补偿费bǔ cháng fèi
bổ thường phí
tiền bồi thường
补偿贸易bǔ cháng mào yì
bổ thường mậu dịch
Thương mại bù trừ