汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抵补 (dǐ bǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抵补
【抵補】
[dǐ bǔ]
để bổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bồi thường
2
bù đắp
Ví dụ
抵补损失
dǐ bǔ sǔn shī
Bù đắp tổn thất
Từ ghép
0 từ chứa “抵补”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
赔偿
补偿
抵偿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
补足所缺的部分
~损失
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抵
dǐ
để
Chống lại, đối kháng, ngăn cản; Đến, đạt tới một nơi nào đó; Bù trừ, khấu trừ, thay thế bằng vật khác
补
bǔ
bổ
Thêm vào, làm cho đầy đủ, hoàn chỉnh; Bù đắp, bù lại phần thiếu hụt; Sửa chữa, vá lại