[zī xùn]
tư tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资讯工程zī xùn gōng chéng
tư tấn công trình
kỹ thuật thông tin
资讯科技zī xùn kē jì
tư tấn khoa kỹ
công nghệ thông tin; khoa học truyền thông