[xùn]
tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讯息xùn xī
tấn tức
thông tin; tin tức; tin nhắn
讯号xùn hào
tấn hiệu
tín hiệu
讯问xùn wèn
tấn vấn
thẩm vấn; hỏi về
讯实xùn shí
tấn thực
Thẩm vấn xác thực
讯息原xùn xī yuán
tấn tức nguyên
nguồn thông tin
讯框中继xùn kuàng zhōng jì
tấn khung trung kế
chuyển tiếp khung
音讯yīn xùn
âm tấn
thư; tin tức; tin nhắn
时讯shí xùn
thời tấn
tin tức; sự kiện hiện tại
死讯sǐ xùn
tử tấn
tin tức về cái chết của ai đó
短讯duǎn xùn
đoản tấn
tin nhắn SMS; tin nhắn văn bản
审讯shěn xùn
thẩm tấn
thẩm vấn; xét xử; thẩm tra
通讯tōng xùn
thông tấn
truyền thông; tin tức; phóng sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.