[xùn xī]
tấn tức
掌握市场讯息
zhǎng wò shì chǎng xùn xī
Nắm bắt thông tin thị trường
家里已有一个多月没听到哥哥的讯息了。xun
jiā lǐ yǐ yǒu yí gè duō yuè méi tīng dào gē ge de xùn xī le 。xun
Ở nhà đã hơn một tháng không nhận được tin tức gì của anh trai.
桃花讯息
táo huā xùn xī
Tin tức về hoa đào
伏讯息
fú xùn xī
Tin tức mùa lũ
汛秋讯息
xùn qiū xùn xī
Tin tức mùa thu lũ
防讯息
fáng xùn xī
Tin tức phòng chống lũ
讯息期
xùn xī qī
Thời kỳ lũ lụt
讯息情
xùn xī qíng
Tình hình lũ lụt