[xìn xī]
tín tức
数月来一直没有得到有关他的信息
shù yuè lái yì zhí méi yǒu dé dào yǒu guān tā de xìn xī
Mấy tháng nay vẫn không nhận được tin tức gì về anh ấy
信息港xìn xī gǎng
tín tức cảng
Cổng thông tin, cảng số
信息库xìn xī kù
tín tức khố
Kho thông tin, cơ sở dữ liệu
信息论xìn xī lùn
tín tức luận
lý thuyết thông tin
信息码xìn xī mǎ
tín tức mã
Mã vạch
信息化xìn xī huà
tín tức hoá
tin học hóa
信息图xìn xī tú
tín tức đồ
đồ họa thông tin
信息学xìn xī xué
tín tức học
khoa học thông tin
信息素xìn xī sù
tín tức tố
pheromone, chất do động vật tiết ra
信息产业xìn xī chǎn yè
tín tức sản nghiệp
Ngành công nghiệp thông tin
信息科学xìn xī kē xué
tín tức khoa học
Khoa học thông tin
信息图形xìn xī tú xíng
tín tức đồ hình
đồ họa thông tin
信息技术xìn xī jì shù
tín tức kỹ thuật
công nghệ thông tin; IT