[tiē xīn]
thiếp tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贴心贴肺tiē xīn tiē fèi
thiếp tâm thiếp phế
chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.