汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
贮备 (zhù bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
贮备
【貯備】
[zhù bèi]
trữ bị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lưu trữ
Ví dụ
贮备粮食
zhù bèi liáng shí
Dự trữ lương thực
Từ ghép
0 từ chứa “贮备”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
储藏
存有
存档
存蓄
库藏
归档
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
储备
~粮食
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
贮
zhù
trữ
Lưu giữ, cất giữ để dùng dần; Tích trữ, dự trữ; Chứa đựng, chứa chấp
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót