[cún xù]
tồn súc
存蓄饮用水
cún xù yǐn yòng shuǐ
Dự trữ nước uống
这些年多少有了些存蓄
zhè xiē nián duō shǎo yǒu le xiē cún xù
Mấy năm nay cũng có chút tích lũy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.