[zé wú páng dài]
trách vô bàng thải
推卸)。鲗(鯛)発见165贸 201.
tuī xiè )。 zéi ( diāo ) fā jiàn 165 mào 201.
trốn tránh trách nhiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.