[fù miàn qīng dān]
phụ diện thanh đơn
建立负面清单制度,减少和规范行政审批
jiàn lì fù miàn qīng dān zhì dù , jiǎn shǎo hé guī fàn xíng zhèng shěn pī
Thiết lập hệ thống danh sách tiêu cực, giảm bớt và quy chuẩn hóa thủ tục hành chính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.