[bèi]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝雕bèi diāo
bối điêu
chạm khắc vỏ sò
贝书bèi shū
bối thư
Kinh Phật (viết trên lá buông)
贝南bèi nán
bối nam
Benin
贝塔bèi tǎ
bối tháp
beta
贝叶bèi yè
bối diệp
cây cọ pattra, lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật
贝丘bèi qiū
bối khâu
gò vỏ sò
贝九bèi jiǔ
bối cửu
Giao hưởng số 9 của Beethoven
贝克bèi kè
bối khắc
Baker hoặc Becker
贝勒bèi lè
bối lặc
Bối lặc (tước vị quý tộc thời Thanh)
贝司bèi sī
bối ti
bass
贝壳bèi ké
bối xác
vỏ
贝多bèi duō
bối đa
cây cọ pattra, lá được dùng thay giấy cho kinh Phật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.