[bèi yè]
bối diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝叶书bèi yè shū
bối diệp thư
Kinh Phật (viết trên lá buông)
贝叶斯bèi yè sī
bối diệp tư
Bayes; Thomas Bayes, nhà toán học và thần học người Anh
贝叶棕bèi yè zōng
bối diệp tông
cây cọ pattra, lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật
贝叶经bèi yè jīng
bối diệp kinh
kinh viết trên lá cây cọ pattra
梵册贝叶fàn cè bèi yè
phạn sách bối diệp
Kinh Phật trên lá cọ Talipot; kinh điển Phật giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.