[bèi tǎ]
bối tháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝塔射线bèi tǎ shè xiàn
bối tháp xạ tuyến
Tia beta (dòng hạt beta)
贝塔斯曼bèi tǎ sī màn
bối tháp tư mạn
Bertelsmann, công ty truyền thông Đức
贝塔粒子bèi tǎ lì zǐ
bối tháp lạp tử
Hạt beta (electron hoặc positron)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.