[bèi kè]
bối khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝克尔bèi kè ěr
bối khắc nhĩ
Baker hoặc Becker
贝克勒尔bèi kè lè ěr
bối khắc lặc nhĩ
bécquerel; viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4]
贝克汉姆bèi kè hàn mǔ
bối khắc hán mẫu
Beckenham hoặc Beckham; David Beckham, cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ
吕贝克lǚ bèi kè
Thành phố Lübeck, Đức
斯坦贝克sī tǎn bèi kè
tư thản bối khắc
John Steinbeck, tiểu thuyết gia Mỹ
马尔贝克mǎ ěr bèi kè
mã nhĩ bối khắc
Malbec
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.