[yáo zhuó]
dao trác
动谣诼谣诼摇晃
dòng yáo zhuó yáo zhuó yáo huàng
Tin đồn thất thiệt, lung lay
谣诼手
yáo zhuó shǒu
Kẻ tung tin đồn thất thiệt
谣诼铃
yáo zhuó líng
Chuông báo tin đồn thất thiệt
谣诼橹
yáo zhuó lǔ
Cái chèo tin đồn thất thiệt
谣诼头晃脑
yáo zhuó tóu huàng nǎo
Đưa tin đồn thất thiệt, lắc lư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.