[mí]
mê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谜面mí miàn
mê diện
câu đố
谜团mí tuán
mê đoàn
câu đố; bí ẩn; tình huống khó lường
谜儿mí ér
mê nhi
câu đố
谜底mí dǐ
mê để
đáp án của câu đố
谜样mí yàng
mê dạng
bí ẩn
谜语mí yǔ
mê ngữ
câu đố; câu hỏi hóc búa
谜题mí tí
mê đề
trò chơi đố; câu đố
猜谜cāi mí
sai mê
trả lời câu đố; đoán
灯谜dēng mí
đăng mê
câu đố viết trên đèn lồng
字谜zì mí
tự mê
câu đố chữ
解谜jiě mí
giải mê
giải câu đố
哑谜yǎ mí
á
câu đố; bí ẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.