汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灯谜 (dēng mí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灯谜
【燈謎】
[dēng mí]
đăng mê
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
câu đố viết trên đèn lồng
Ví dụ
猜灯谜
cāi dēng mí
đoán câu đố đèn
Từ ghép
1 từ chứa “灯谜”
春
灯谜
chūn dēng mí
xuân đăng mê
Đố đèn xuân
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
贴在灯上的谜语(有时也贴在墙上或挂在绳子上)
猜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灯
dēng
đăng
Vật phát sáng nhân tạo, dùng để chiếu sáng hoặc trang trí; Ánh sáng phát ra từ đèn; Thắp sáng, đốt đèn
谜
mí
mê
Câu đố, câu hỏi hóc búa; Điều bí ẩn, khó hiểu, không thể giải thích; Bí ẩn, khó lường, không rõ ràng