[mí ér]
mê nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破谜儿pò mí ér
phá mê nhi
Đoán câu đố; ra câu đố cho người khác đoán
猜谜儿cāi mí ér
sai mê nhi
trả lời câu đố; đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.