[ān]
am
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谙练ān liàn
am luyện
thông thạo; thành thạo; giỏi giang
谙熟ān shú
am thục
thành thạo
谙达ān dá
am đạt
Thành thạo (nhân tình thế thái)
谙事ān shì
am sự
hiểu biết sự đời; biết cách thế giới vận hành
深谙shēn ān
thâm am
biết rất rõ; là chuyên gia về
熟谙shú ān
thục am
biết lưu loát; thông thạo
不谙世故bù ān shì gù
bất am thế cố
không rành đời; không thạo việc đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.