[shú ān]
thục am
熟谙兵法。1214shu- shu熟暑桼属
shú ān bīng fǎ 。1214shu- shu shú shǔ qī shǔ
Chúng tôi từng làm việc cùng nhau, rất thân quen
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.