[huǎng bào]
hoang báo
谎报军情 谎报成绩
huǎng bào jūn qíng huǎng bào chéng jì
Báo cáo sai sự thật tình hình quân sự, Báo cáo sai sự thật thành tích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.