[wàng yǔ]
vọng ngữ
不妄语
bú wàng yǔ
Không nói lời vô căn cứ
口出妄语
kǒu chū wàng yǔ
Nói lời bừa bãi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.