[wàng yán]
vọng ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妄言妄听wàng yán wàng tīng
vọng ngôn vọng thính
lời nói không cần thiết, người nghe có thể bỏ qua; không nên coi trọng quá
姑妄言之gū wàng yán zhī
cô vọng ngôn chi
nói chỉ để mà nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.