[huǎng]
hoang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谎信huǎng xìn
hoang tín
Tin không thật (phương ngữ)
谎话huǎng huà
hoang thoại
lời nói dối
谎花huǎng huā
hoang hoa
Hoa không kết quả (như hoa đực của bí ngô, dưa hấu)
谎乱huǎng luàn
hoang loạn
Hoảng hốt và hỗn loạn
谎价huǎng jià
hoang giá
giá bị thổi phồng; giá cắt cổ
谎言huǎng yán
hoang ngôn
lời nói dối
谎报huǎng bào
hoang báo
nói dối
谎称huǎng chēng
hoang xưng
khai là; giả vờ
圆谎yuán huǎng
viên hoang
chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy
撒谎sā huǎng
tản
nói dối
要谎yào huǎng
yếu hoang
hét giá trên trời
扯谎chě huǎng
xả hoang
nói dối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.