[huǎng yán]
hoang ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满口谎言mǎn kǒu huǎng yán
mãn khẩu hoang ngôn
tuôn ra toàn lời nói dối
一派谎言yí pài huǎng yán
nhất phái hoang ngôn
một mớ dối trá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.