汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谎称 (huǎng chēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谎称
【謊稱】
[huǎng chēng]
hoang xưng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khai là
2
giả vờ
Ví dụ
谎称有病
huǎng chēng yǒu bìng
Giả vờ ốm
Từ ghép
0 từ chứa “谎称”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
故意不真实地说
~有病
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谎
huǎng
hoang
Lời nói không đúng sự thật; điều bịa đặt; Nói điều không đúng sự thật; bịa đặt; Không thật; giả dối
称
chēng
xưng
Gọi, xưng hô, đặt tên; Khen ngợi, tán dương; Vừa, hợp, thích hợp, cân xứng