[yǔ qì]
ngữ khí
听他的语气,这事大概有点儿不妙
tīng tā de yǔ qì , zhè shì dà gài yǒu diǎn er bú miào
Nghe giọng điệu của anh ta, chuyện này có lẽ không ổn lắm
语气词yǔ qì cí
ngữ khí từ
trợ từ ngữ khí
语气助词yǔ qì zhù cí
ngữ khí trợ từ
反问语气fǎn wèn yǔ qì
phản vấn ngữ khí
giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ
虚拟语气xū nǐ yǔ qì
hư nghĩ ngữ khí
lối giả định
假设语气jiǎ shè yǔ qì
giả thiết ngữ khí
giả định
加重语气jiā zhòng yǔ qì
gia trọng ngữ khí
nhấn mạnh; với sự nhấn mạnh