[bǐ diào]
bút điệu
一清新
yì qīng xīn
Một nét thanh thoát
他用文学笔调写了许多科普读物
tā yòng wén xué bǐ diào xiě le xǔ duō kē pǔ dú wù
Ông ấy dùng giọng văn văn học để viết nhiều sách phổ biến khoa học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.