汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诟病 (gòu bìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诟病
【詬病】
[gòu bìng]
cấu bệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lên án
2
chỉ trích
Ví dụ
为世诟病
wèi shì gòu bìng
Bị thế gian chê bai
Từ ghép
0 từ chứa “诟病”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
谴责
声讨
指斥
申讨
问罪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉指责
为世~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诟
gòu
cấu
Chửi rủa, lăng mạ bằng lời nói; Lên án, chỉ trích, phê phán gay gắt; Nỗi ô nhục, điều sỉ nhục, sự xấu hổ
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt