[shēng tǎo]
thanh thảo
愤怒声讨侵略者的暴行
fèn nù shēng tǎo qīn lüè zhě de bào xíng
Lên án giận dữ tội ác của kẻ xâm lược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.