[wèn zuì]
vấn tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
问罪之师wèn zuì zhī shī
vấn tội chi sư
lực lượng trừng phạt; người đi khiển trách nghiêm khắc
兴师问罪xīng shī wèn zuì
hưng sư vấn tội
phái quân trừng phạt; chỉ trích kịch liệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.