汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
词句 (cí jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
词句
【詞句】
[cí jù]
từ câu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
từ và câu
Ví dụ
词句不通
cí jù bù tōng
Câu chữ lủng củng
Từ ghép
0 từ chứa “词句”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
词和句子;学句
~不通
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
词
cí
từ
Từ ngữ, lời nói, ngôn từ; Từ loại trong ngữ pháp; Lời khai, lời thú tội
句
jù
Đơn vị ngôn ngữ, gồm các từ có quan hệ ngữ pháp, diễn đạt ý trọn vẹn; Đơn vị nhỏ hơn câu, có thể là một phần của câu phức; Dùng để đếm số câu, số dòng trong văn thơ