汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
词锋 (cí fēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
词锋
【詞鋒】
[cí fēng]
từ phong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngòi bút và lời lẽ sắc bén
Ví dụ
词锋锐利
cí fēng ruì lì
Lời lẽ sắc sảo
Từ ghép
0 từ chứa “词锋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
犀利的文笔和言辞
~锐利
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
词
cí
từ
Từ ngữ, lời nói, ngôn từ; Từ loại trong ngữ pháp; Lời khai, lời thú tội
锋
fēng
phong
Phần sắc nhọn, mũi nhọn của vũ khí, dụng cụ; Người đi đầu, tiên phong trong một lĩnh vực, đội nhóm; Mặt tiếp xúc giữa hai khối khí có tính chất khác nhau