[shí shí wù zhě wèi jùn jié]
thức thời vụ giả vị
“识时务者,在乎俊杰”)
“ shí shí wù zhě , zài hū jùn jié ”)
"Người biết thời thế là anh hùng"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.