[zuǒ zhèng]
tá chứng
伪造的单据就是他贪污的佐证
wěi zào de dān jù jiù shì tā tān wū de zuǒ zhèng
Các giấy tờ giả là bằng chứng cho việc anh ta tham ô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.